踏翠

tà cuì đạp thúy

Hán Việt: đạp thúy · Pinyin: tà cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹋翠"; 犹踏花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋翠"。 2.犹踏花。