踏腳

tà jiǎo đạp cước

Hán Việt: đạp cước · Pinyin: tà jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時北方有炕,炕前置有一張矮腳椅子,方便人上下,稱為「踏腳」。

Eng

  • Cihui 踏腳 àjiǎo v.o. stamp one's feet