踏節 tà jié · đạp tiết Hán Việt: đạp tiết · Pinyin: tà jié Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 節 (tiết)Pinyintà jiéHán Việtđạp tiếtCấu tạo踏 + 節 · đạp + tiết nghĩa thành phần: đạp + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹋节"; 以脚踏地打节拍。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋节"。 2.以脚踏地打节拍。