踏芳 tà fāng · đạp phương Hán Việt: đạp phương · Pinyin: tà fāng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 芳 (phương)Pinyintà fāngHán Việtđạp phươngCấu tạo踏 + 芳 · đạp + phương nghĩa thành phần: đạp + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹踏花。Tân Hoa Tự Điển 1.犹踏花。