踏荒

tà huāng đạp hoang

Hán Việt: đạp hoang · Pinyin: tà huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实地察看灾情; 踏勘荒地,以便开垦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实地察看灾情。 2.踏勘荒地,以便开垦。