踏莎 tà shā · đạp toa Hán Việt: đạp toa · Pinyin: tà shā Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 莎 (toa)Pinyintà shāHán Việtđạp toaCấu tạo踏 + 莎 · đạp + toa nghĩa thành phần: đạp + toa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《踏莎行》词牌的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.《踏莎行》词牌的省称。