踏藉

tà jí đạp tạ

Hán Việt: đạp tạ · Pinyin: tà jí

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踏籍"; 践踏;踩踏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踏籍"。 2.践踏;踩踏。