踏虎車 tà hǔ chē · đạp hổ xa Hán Việt: đạp hổ xa · Pinyin: tà hǔ chē Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 虎 (hổ) + 車 (xa)Pinyintà hǔ chēHán Việtđạp hổ xaCấu tạo踏 + 虎 + 車 · đạp + hổ + xa nghĩa thành phần: đạp + hổ + xa