踏行 tà xíng · đạp hành Hán Việt: đạp hành · Pinyin: tà xíng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 行 (hành)Pinyintà xíngHán Việtđạp hànhCấu tạo踏 + 行 · đạp + hành nghĩa thành phần: đạp + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹋行"。亦作"躣行"; 搜查;察看; 踩踏,行走。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋行"。亦作"躣行"。 2.搜查;察看。 3.踩踏,行走。