踏襲
đạp tập
Hán Việt: đạp tập · Pinyin: tà xí
Tổng quan
mù quáng tuân theo
Nghĩa
Việt
- Cihui mù quáng tuân theo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹蹈袭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹蹈袭。
Eng
- CC-CEDICT to follow blindly
- Cihui to follow blindly
ja
- JMdict following (a precedent, former policy, etc.)|continuing with|sticking to|observing