踏裏彩 tà lǐ cǎi · đạp lí thải Hán Việt: đạp lí thải · Pinyin: tà lǐ cǎi Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 裏 (lí) + 彩 (thải)Pinyintà lǐ cǎiHán Việtđạp lí thảiCấu tạo踏 + 裏 + 彩 · đạp + lí + thải nghĩa thành phần: đạp + lí + thải