踏訪
đạp phóng
Hán Việt: đạp phóng · Pinyin: tà fǎng
Tổng quan
thăm (một nơi) đến tận nơi xem xét; đến hiện trường xem xét。踏看;訪查。
Nghĩa
Việt
- Cihui thăm (một nơi) đến tận nơi xem xét; đến hiện trường xem xét。踏看;訪查。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实地察访。
- Tân Hoa Tự Điển 1.实地察访。
Eng
- CC-CEDICT to visit (a place)
- Cihui to visit (a place)