踏語

tà yǔ đạp ngữ

Hán Việt: đạp ngữ · Pinyin: tà yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓两人谈话时相互接话。形容谈兴甚浓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓两人谈话时相互接话。形容谈兴甚浓。