踏賞 tà shǎng · đạp thưởng Hán Việt: đạp thưởng · Pinyin: tà shǎng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 賞 (thưởng)Pinyintà shǎngHán Việtđạp thưởngCấu tạo踏 + 賞 · đạp + thưởng nghĩa thành phần: đạp + thưởng