踏賞 tà shǎng · đạp thưởng Hán Việt: đạp thưởng · Pinyin: tà shǎng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 賞 (thưởng)Pinyintà shǎngHán Việtđạp thưởngCấu tạo踏 + 賞 · đạp + thưởng nghĩa thành phần: đạp + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹋赏"; 踏青赏景。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋赏"。 2.踏青赏景。