踏趿 tà tā · đạp táp Hán Việt: đạp táp · Pinyin: tà tā Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 趿 (táp)Pinyintà tāHán Việtđạp tápCấu tạo踏 + 趿 · đạp + táp nghĩa thành phần: đạp + táp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容不振作,不顺当; 迟缓貌。Tân Hoa Tự Điển 1.形容不振作,不顺当。 2.迟缓貌。