踏躡 tà niè · đạp niếp Hán Việt: đạp niếp · Pinyin: tà niè Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 躡 (niếp)Pinyintà nièHán Việtđạp niếpCấu tạo踏 + 躡 · đạp + niếp nghĩa thành phần: đạp + niếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踏籬"; 谓织布时踩踏织机的踏板。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踏籬"。 2.谓织布时踩踏织机的踏板。