踏蹴

tà cù đạp xúc

Hán Việt: đạp xúc · Pinyin: tà cù

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (xúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹋蹴"。亦作"蹋踧"。亦作"踏蹙"; 践踏;踩踏; 踢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋蹴"。亦作"蹋踧"。亦作"踏蹙"。 2.践踏;踩踏。 3.踢。