踏過 đạp quá Hán Việt: đạp quá Tổng quan bước qua Cấu tạo: 踏 (đạp) + 過 (quá)Hán Việtđạp quáCấu tạo踏 + 過 · đạp + quá nghĩa thành phần: đạp + quá Nghĩa ViệtCihui bước quaEngCihui 踏過 àguò r.v. step across