踏遊 tà yóu · đạp du Hán Việt: đạp du · Pinyin: tà yóu Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 遊 (du)Pinyintà yóuHán Việtđạp duCấu tạo踏 + 遊 · đạp + du nghĩa thành phần: đạp + du