踏道 tà dào · đạp đạo Hán Việt: đạp đạo · Pinyin: tà dào Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 道 (đạo)Pinyintà dàoHán Việtđạp đạoCấu tạo踏 + 道 · đạp + đạo nghĩa thành phần: đạp + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹探路; 台阶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹探路。 2.台阶。