踏鑽 đạp toản Hán Việt: đạp toản Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 鑽 (toản)Hán Việtđạp toảnCấu tạo踏 + 鑽 · đạp + toản nghĩa thành phần: đạp + toản Nghĩa EngCihui 踏鑽 àzuàn n. foot drill M:¹tái||►TB TB n. TB; tuberculosis