踏錘 đạp chuy Hán Việt: đạp chuy Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 錘 (chuy)Hán Việtđạp chuyCấu tạo踏 + 錘 · đạp + chuy nghĩa thành phần: đạp + chuy Nghĩa EngCihui 踏錘 àchuí n. treadle hammer