踏雨 tà yǔ · đạp vũ Hán Việt: đạp vũ · Pinyin: tà yǔ Tổng quan đội mưa Cấu tạo: 踏 (đạp) + 雨 (vũ)Pinyintà yǔHán Việtđạp vũCấu tạo踏 + 雨 · đạp + vũ nghĩa thành phần: đạp + vũ Nghĩa ViệtCihui đội mưaMainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹋雨"; 冒雨而行。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋雨"。 2.冒雨而行。