踏雪

tà xuě đạp tuyết

Hán Việt: đạp tuyết · Pinyin: tà xuě

Tổng quan

đi dạo trong tuyết

Cấu tạo: (đạp) + (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi dạo trong tuyết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹋雪"; 谓在雪地行走。亦指赏雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋雪"。 2.谓在雪地行走。亦指赏雪。

Eng

  • CC-CEDICT to go for a walk in the snow
  • Cihui to go for a walk in the snow