踏雷 tà léi · đạp lôi Hán Việt: đạp lôi · Pinyin: tà léi Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 雷 (lôi)Pinyintà léiHán Việtđạp lôiCấu tạo踏 + 雷 · đạp + lôi nghĩa thành phần: đạp + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地雷的一种。踩雷即炸,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.地雷的一种。踩雷即炸,故称。