踏面 tà miàn · đạp diện Hán Việt: đạp diện · Pinyin: tà miàn Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 面 (diện)Pinyintà miànHán Việtđạp diệnCấu tạo踏 + 面 · đạp + diện nghĩa thành phần: đạp + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利用杠杆的原理,脚踏杵杆的一端,使另一端舂麦成面粉。Tân Hoa Tự Điển 1.利用杠杆的原理,脚踏杵杆的一端,使另一端舂麦成面粉。