踏鞠

tà jū đạp cúc

Hán Việt: đạp cúc · Pinyin: tà jū

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踏踘"。亦作"躣鞠"。亦作"蹋鞠"。亦作"蹋踘"; 古代一种用于习武﹑健身和娱乐的踢球运动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踏踘"。亦作"躣鞠"。亦作"蹋鞠"。亦作"蹋踘"。 2.古代一种用于习武﹑健身和娱乐的踢球运动。