踏頹 tà tuí · đạp đồi Hán Việt: đạp đồi · Pinyin: tà tuí Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 頹 (đồi)Pinyintà tuíHán Việtđạp đồiCấu tạo踏 + 頹 · đạp + đồi nghĩa thành phần: đạp + đồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹋颓"; 谓履于险地。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋颓"。 2.谓履于险地。