踏驗 tà yàn · đạp nghiệm Hán Việt: đạp nghiệm · Pinyin: tà yàn Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 驗 (nghiệm)Pinyintà yànHán Việtđạp nghiệmCấu tạo踏 + 驗 · đạp + nghiệm nghĩa thành phần: đạp + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓实地勘察。Tân Hoa Tự Điển 1.谓实地勘察。