踏鳴 tà míng · đạp minh Hán Việt: đạp minh · Pinyin: tà míng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 鳴 (minh)Pinyintà míngHán Việtđạp minhCấu tạo踏 + 鳴 · đạp + minh nghĩa thành phần: đạp + minh Nghĩa jaJMdict stamp (in Japanese martial arts)|stomp