踐位 tiễn vị Hán Việt: tiễn vị Tổng quan Cấu tạo: 踐 (tiễn) + 位 (vị)Hán Việttiễn vịCấu tạo踐 + 位 · tiễn + vị nghĩa thành phần: tiễn + vị Nghĩa EngCihui 踐位 jiànwèi v.o. <trad.> ascend the throne