践列 tiễn liệt Hán Việt: tiễn liệt Tổng quan Cấu tạo: 践 (tiễn) + 列 (liệt)Hán Việttiễn liệtCấu tạo践 + 列 · tiễn + liệt nghĩa thành phần: tiễn + liệt