践土 tiễn thổ Hán Việt: tiễn thổ Tổng quan Cấu tạo: 践 (tiễn) + 土 (thổ)Hán Việttiễn thổCấu tạo践 + 土 · tiễn + thổ nghĩa thành phần: tiễn + thổ