践境 tiễn cảnh Hán Việt: tiễn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 践 (tiễn) + 境 (cảnh)Hán Việttiễn cảnhCấu tạo践 + 境 · tiễn + cảnh nghĩa thành phần: tiễn + cảnh