践盘 tiễn bàn Hán Việt: tiễn bàn Tổng quan Cấu tạo: 践 (tiễn) + 盘 (bàn)Hán Việttiễn bànCấu tạo践 + 盘 · tiễn + bàn nghĩa thành phần: tiễn + bàn