踐石 tiễn thạch Hán Việt: tiễn thạch Tổng quan Cấu tạo: 踐 (tiễn) + 石 (thạch)Hán Việttiễn thạchCấu tạo踐 + 石 · tiễn + thạch nghĩa thành phần: tiễn + thạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乘馬時所用的墊腳石。《戰國策.趙策二》:「當子為子之時,踐石以上者,皆道子之孝。」EngCihui 踐石 jiànshí n. steppingstone for mounting a horse M:²kuài