践临 tiễn lâm Hán Việt: tiễn lâm Tổng quan Cấu tạo: 践 (tiễn) + 临 (lâm)Hán Việttiễn lâmCấu tạo践 + 临 · tiễn + lâm nghĩa thành phần: tiễn + lâm