践阼

tiễn tộ

Hán Việt: tiễn tộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 踐,履踏。阼,阼階、主階。踐阼指即帝位。《史記.卷三三.魯周公世家》:「周公恐天下聞武王崩而畔,周公乃踐阼代成王攝行政當國。」也作「踐祚」。