踔厲
Pinyin: chuō lì
Tổng quan
phấn khởi: hào hứng/khích động/phấn chấn
Nghĩa
Việt
- Cihui phấn khởi: hào hứng/khích động/phấn chấn
- Cihui 書 phấn khởi; hào hứng; khích động; phấn chấn。精神振奮。 踔厲風發。 tràn đầy phấn khởi. 發揚踔厲(指意氣昂揚, 精神奮發)。 tinh thần phấn chấn.