踔厲
XƯỚC LỆ
Hán Việt: XƯỚC LỆ · Pinyin: chuō lì
Tổng quan
phấn khởi: hào hứng/khích động/phấn chấn
1.雄健; 奋发。
Nghĩa
Việt
- Cihui phấn khởi: hào hứng/khích động/phấn chấn
- Cihui 書 踔厲風發。 發揚踔厲(指意氣昂揚, 精神奮發)。
Hán Việt: XƯỚC LỆ · Pinyin: chuō lì
phấn khởi: hào hứng/khích động/phấn chấn
1.雄健; 奋发。