踔掉 chuō diào Pinyin: chuō diào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.摇晃,摆动。 Cấu tạo: 踔 + 掉 (điệu)Pinyinchuō diàoCấu tạo踔 + 掉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.摇晃,摆动。 Từ liên quan Gần nghĩa掉下 · 掉举 · 掉价 · 掉包 · 掉向 · 掉夫 · 掉头 · 掉尾