踖藉

jí jítích tạ

Hán Việt: tích tạ · Pinyin: jí jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.踩踏,践踏。

Cấu tạo: 踖 (tích) + 藉 (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.踩踏,践踏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

借此 · 借由 · 借着 · 藉事 · 藉以 · 藉其 · 藉助 · 藉口