踖踧

jí cùtích địch

Hán Việt: tích địch · Pinyin: jí cù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恭敬而又局促不安。 2.徘徊不进貌。

Cấu tạo: 踖 (tích) + 踧 (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬而又局促不安。 2.徘徊不进貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踧踖不安 · 踖然 · 踖藉 · 踖踖 · 踖蹐 · 踖躩 · 踖陵 · 踧口