踖踧

jí cù tích địch

Hán Việt: tích địch · Pinyin: jí cù

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬而又局促不安; 徘徊不进貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬而又局促不安。 2.徘徊不进貌。