踖蹐 jí jí·tích tích Hán Việt: tích tích · Pinyin: jí jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.局促,拘束。 Cấu tạo: 踖 (tích) + 蹐 (tích)Pinyinjí jíHán Việttích tíchCấu tạo踖 + 蹐 · tích + tích nghĩa thành phần: tích + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.局促,拘束。 Từ liên quan Gần nghĩa踖然 · 踖藉 · 踖踖 · 踖踧 · 踖躩 · 踖陵 · 蹐促 · 蹐地