踘踊 jū yǒng · cúc dũng Hán Việt: cúc dũng · Pinyin: jū yǒng Tổng quan Cấu tạo: 踘 (cúc) + 踊 (dũng)Pinyinjū yǒngHán Việtcúc dũngCấu tạo踘 + 踊 · cúc + dũng nghĩa thành phần: cúc + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.跳跃。