踘蹴 jū cù·cúc xúc Hán Việt: cúc xúc · Pinyin: jū cù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蹴踘; 踢球。 Cấu tạo: 踘 (cúc) + 蹴 (xúc)Pinyinjū cùHán Việtcúc xúcCấu tạo踘 + 蹴 · cúc + xúc nghĩa thành phần: cúc + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蹴踘; 踢球。 Từ liên quan Gần nghĩa蹴踏 · 蹴踘 · 蹴鞠 · 踘圃 · 踘踊 · 踘踴 · 蹴伏 · 蹴几