踚跡 lún jì Pinyin: lún jì Tổng quan Cấu tạo: 踚 + 跡 (tích)Pinyinlún jìCấu tạo踚 + 跡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐居潜伏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居潜伏。