踜蹭

lèng cèng

Pinyin: lèng cèng

Tổng quan

Cấu tạo: + (thặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行走不便;站立不稳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行走不便;站立不稳。