踝拐 huái guǎi · hõa quải Hán Việt: hõa quải · Pinyin: huái guǎi Tổng quan Cấu tạo: 踝 (hõa) + 拐 (quải)Pinyinhuái guǎiHán Việthõa quảiCấu tạo踝 + 拐 · hõa + quải nghĩa thành phần: hõa + quải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。踝骨。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。踝骨。