踞虎盤龍

jù hǔ pán lóng cứ hổ bàn long

Hán Việt: cứ hổ bàn long · Pinyin: jù hǔ pán lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (hổ) + (bàn) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容地势雄伟壮丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言龙蟠虎踞。形容地势雄伟壮丽。